support online
bản đồ dẫn đường

Phía Bắc: 043.7671380 - 0906291381 - 0972.372.189
Phia Nam: 0862.865908 - 0835.11 8092 - 0966.688.169
Hotline HN: 0906.202.659 - HCM: 09456.11011

STT Hỗ trợ viên Skype Số máy lẻ
PHÍA BẮC
1 Ms. Quyên ( bán buôn) 0906.291.381
2 Ms. Yên 0972.372.189
3 Mr. Hưng 0906.202.659
PHÍA NAM
1 Mr. Đại ( bán buôn) 09.456.11011
2 Mr. Hòa 0966.688.169

Máy quét rác Fiorentini S 34

Click vào đây để xem hình lớn

Máy quét rác Fiorentini S 34

Tình trạng  Có hàng
Giá Vui lòng liên hệ

TƯ VẤN HỖ TRỢ

  • » Hỗ trợ phía Bắc
    Skype nguyenquyen2812 Ms. Quyên ( bán buôn): 0906.291.381
    Skype buiyen06 Ms. Yên: 0972.372.189
    Skype hunglc052005 Mr. Hưng: 0906.202.659
  • » Hỗ trợ phía Nam
    Skype dai.thanhdat Mr. Đại ( bán buôn): 09.456.11011
    Skype viethoa.thadaco Mr. Hòa: 0966.688.169
In báo giá
TECHNICAL DATES S 34 B S 34 D S 34 G S 34 P
             
Working width Bề rộng làm sạch mm        
-with 2 side brushes đến 2 chổi bên mm 1450 1450 1450 1450
-with 1 side brush đến 1 chổi bên mm 1150 1150 1150 1150
-only central brush đến chổi chính mm 850 850 850 850
Cleaning capacity up to Công suất vệ sinh m2/h 8050 9300 9300 9300
Operating range Thời gian hoạt động liên tục h 3      
Waste tank dischange (m/idr) Dung tích thùng chứa          
Waste tank capacity Dung tích thùng chứa nhiên liệu l 205 205 205 205
Max. discharging height Max. chiều cao xả mm 1340 1340 1340 1340
TECHNICAL DATES S 34 B S 34 D S 34 G S 34 P
             
Sweeping type (front/rear)     front front front front
Mechanical drive (front/rear) Ổ Cơ (trước / sau)          
Traction (motoroue/diff./hydrost.)     @NOTE7@ @NOTE7@ @NOTE7@ @NOTE7@
Forward speed Tốc độ chuyển tiếp km/h 0/7 0/8.1 0/8.1 0/8.1
Filter type Loại bộ lọc   / / / /
Max. slope Khả năng vượt dốc % 12 15 15 15
Filtering surface Bề mặt bộ lọc   5.5 / 7 5.5 / 7 5.5 / 7 5.5 / 7
Central cylindrical brush speed rotation Tốc độ bàn chải xoay chính rmp 450 480 480 480
Side brush speed rotation Tốc độ bàn chải xoay 2 bên rmp 83 97 97 97
Noise level Độ ồn DB 80.5 81.5 81.5 81.5
Turning radius Bán kính quay mm 1555 1555 1555 1555
Vibrations (hand/arm)     Aw=0.675 Aw=1.85 Aw=1.85 Aw=1.85
Central brush motor Motor bàn chải chính          
Side brush motor Motor bàn chải bên          
ELETTRIC DATES S 34 B S 34 D S 34 G S 34 P
             
Power Điện áp V 36      
Vacuum motor Motor chân không W 250 250 250 250
Feeding Điện năng nguồn   36V - 320A/h      
MOTORIZATION S 34 B S 34 D S 34 G S 34 P
             
Feeding (diesel/fuel/gas) Nhiên liệu          
Mark/model of the engine Loại/ Tên model     Lombardini LDW702 Lombardini LGW627 Lombardini LGW627
N° cylinders       2 2 2
Power/rounds Điện/vòng     17.7cv x 3600rpm 19.7cv x 3600rpm 19.7cv x 3600rpm
Cooling Làm lạnh          
WEIGHT AND DIMENSIONS S 34 B S 34 D S 34 G S 34 P
             
Length Độ dài mm        
-with 2 side brushes Đến 2 bàn chải bên mm 2150 2150 2150 2150
-only central brush Đến bàn chải chính mm 1965 1965 1965 1965
Width Chiều rộng mm 1185 1185 1185 1185
Height Chiều cao mm 1470 1470 1470 1470
Ø roll central brush Đường kính bàn chải chính mm Ø 300 Ø 300 Ø 300 Ø 300
Roll central brush length Chiều dài bàn chải chính mm 850 850 850 850
Ø side brush Đường kính mặt bàn chải mm Ø 550 Ø 550 Ø 550 Ø 550
Weight of the batteries (approx.) Trọng lượng ắc quy kg 374 12.35 12.35 12.35
Weight of the machine Trọng lượng máy kg 755 760 770 760

 

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ