support online
bản đồ dẫn đường

Phía Bắc: 043.7671380 - 0906291381 - 0972.372.189
Phia Nam: 0862.865908 - 0835.11 8092 - 0966.688.169
Hotline HN: 0906.202.659 - HCM: 09456.11011

STT Hỗ trợ viên Skype Số máy lẻ
PHÍA BẮC
1 Ms. Quyên ( bán buôn) 0906.291.381
2 Ms. Yên 0972.372.189
3 Mr. Hưng 0906.202.659
PHÍA NAM
1 Mr. Đại ( bán buôn) 09.456.11011
2 Mr. Hòa 0966.688.169

Máy chà sàn Fiorentini SMILE 70/75/80

Click vào đây để xem hình lớn

Máy chà sàn Fiorentini SMILE 70/75/80

Tình trạng  Có hàng
Bảo hành 24 Tháng

Model SMILE 70/75/80
Tên sản phẩm Máy chà sàn liên hợp Fiorentini Model: SMILE 70/75/80
Xuất xứ Italia

Giá Vui lòng liên hệ (Chưa VAT)

TƯ VẤN HỖ TRỢ

  • » Hỗ trợ phía Bắc
    Skype nguyenquyen2812 Ms. Quyên ( bán buôn): 0906.291.381
    Skype buiyen06 Ms. Yên: 0972.372.189
    Skype hunglc052005 Mr. Hưng: 0906.202.659
  • » Hỗ trợ phía Nam
    Skype dai.thanhdat Mr. Đại ( bán buôn): 09.456.11011
    Skype viethoa.thadaco Mr. Hòa: 0966.688.169
In báo giá

Xuất xứ: Italia

TECHNICAL DATES SMILE 70 M SMILE 70 T SMILE 70 SM SMILE 70 ST SMILE 75 M SMILE 75 T
                 
Working width  Độ rộng làm sạch mm 700 700 700 700 750 750
Cleaning capacity up to Công suất vệ sinh m2/h 4200 4200 4200 4200 4500 4500
Operating range Phạm vi hoạt động  h 4.5/5.0 4.5/5.0 4.5/5.0 4.5/5.0 4.5 4.5
Solution tank capacity Dung tích thùng chứa dung dịch làm sạch l 110 110 110 110 110 110
Recovery tank capacity Dung tích thùng chứa nước hồi lại  l 110 110 110 110 110 110
Waste tank capacity (cylindrical brushes version) Dung tích thùng chứa nhiên liệu l     6 6 8 8

TECHNICAL DATES

SMILE 70 M SMILE 70 T SMILE 70 SM SMILE 70 ST SMILE 75 M SMILE 75 T
                 
Mechanical drive (front/rear) Ổ cơ (trước/sau)              
Traction (motoroue/diff./hydrost.) Sức kéo   driving wheel @NOTE5@ driving wheel @NOTE5@ driving wheel @NOTE5@
Forward speed Tốc độ chuyển tiếp km/h 0/6 0/5.5 0/6 0/5.5 0/6 0/5.5
Max. slope Độ dốc cao nhất % 12 12 12 12 12 12
Water lift Máy nâng thủy lực   1500 1500 1500 1500 1500 1500
Brush pressure Áp lực bàn chải kg 65 65 65 65 50 50
Noise level Độ ồn DB 74 74 74 74 74 74
Turning radius Bán kính chà mm  2050 2050  2050   2050 2050   2050

ELETTRIC DATES

SMILE 70 M SMILE 70 T SMILE 70 SM SMILE 70 ST SMILE 75 M SMILE 75 T
                 
Power Công suất V 36 36 36 36 36 36
Vacuum motor Motor hút bụi W 850 850 850 850 850 850
Brush motor Motor chà W 1100 1100 1100 1100 2x 750W 2x 750W
Traction motor Motor trợ lực W 600 500 600 500 600 500
Feeding Nhiên liệu   6x 6V - 240A/h 6x 6V - 240A/h 6x 6V - 240A/h 6x 6V - 240A/h 6x 6V - 240A/h 6x 6V - 240A/h
WEIGHT AND DIMENSIONS SMILE 70 M SMILE 70 T SMILE 70 SM SMILE 70 ST SMILE 75 M SMILE 75 T
                 
Length Chiều dài mm 1350 1350 1640 1480 1480 1350
Width Chiều rộng mm 780 780 800 800 870 870
Height Chiều cao mm 1370 1370 1370 1370 1370 1370
Number of brushes and diameter Số lượng và đường kính bàn chải mm 2x Ø340 2x Ø340 2x Ø340 2x Ø340 N°2 Ø170x750 N°2 Ø170x750
Squeegee width Bán kính chà mm 1000 1000 1070 1070 1070 1070
Weight of the batteries (approx.) Trọng lượng Pin kg 107 Acido - 200 Gel 107 Acido - 200 Gel 107 Acido - 200 Gel 107 Acido - 200 Gel 107 Acido - 200 Gel 107 Acido - 200 Gel
Weight of the machine Trọng lượng máy  kg 300 300 300 300 300 300