support online
bản đồ dẫn đường

Phía Bắc: 043.7671380 - 0906291381 - 0972.372.189
Phia Nam: 0862.865908 - 0835.11 8092 - 0966.688.169
Hotline HN: 0906.202.659 - HCM: 09456.11011

STT Hỗ trợ viên Skype Số máy lẻ
PHÍA BẮC
1 Ms. Quyên ( bán buôn) 0906.291.381
2 Ms. Yên 0972.372.189
3 Mr. Hưng 0906.202.659
PHÍA NAM
1 Mr. Đại ( bán buôn) 09.456.11011
2 Mr. Hòa 0966.688.169

Máy chà sàn Fiorentini ICM 42/60

Click vào đây để xem hình lớn

Máy chà sàn Fiorentini ICM 42/60

Tình trạng  Có hàng
Bảo hành 24 Tháng

Model ICM 42/60 Tên sản phẩm Xe chà sàn liên hợp Xuất xứ Italia

Giá Vui lòng liên hệ (Chưa VAT)

TƯ VẤN HỖ TRỢ

  • » Hỗ trợ phía Bắc
    Skype nguyenquyen2812 Ms. Quyên ( bán buôn): 0906.291.381
    Skype buiyen06 Ms. Yên: 0972.372.189
    Skype hunglc052005 Mr. Hưng: 0906.202.659
  • » Hỗ trợ phía Nam
    Skype dai.thanhdat Mr. Đại ( bán buôn): 09.456.11011
    Skype viethoa.thadaco Mr. Hòa: 0966.688.169
In báo giá

Xuất xứ: Italia

TECHNICAL DATES ICM 42 TD ICM 60 TD ICM 42 TB ICM 60 TB
Working width  Độ rộng làm sạch mm 1150 1450 1150 1450
Cleaning capacity up to Khả năng làm sạch m2/h 13800 17400 13800 17400
Operating range Phạm vi hoạt động  h        
Solution tank capacity Dung tích thùng chứa hóa chất l 340 340 340 340
Recovery tank capacity Dung tích thùng chứa nước hồi l 340 340 340 340
Waste tank capacity (cylindrical brushes version) Dung tích thùng chứa nhiên liệu L 19 19 19 19

TECHNICAL DATES

ICM 42 TD ICM 60 TD ICM 42 TB ICM 60 TB
             
Mechanical drive (front/rear) Ổ cơ (trước/sau)          
 Traction (motoroue/diff./hydrost.) Sức kéo    N°2 gear motor N°2 hydraulic motor N°2 hydraulic motor N°2 hydraulic motor
Forward speed Tốc độ chuyển tiếp km/h 0/12 0/12 0/12 0/12
Max. slope Độ dốc cao nhất % 13 13 13 13
Water lift Máy nâng thủy lực   1700 1700 1700 1700
Brush pressure Áp lực bàn chải kg 0/120 0/120 0/120 0/120
Noise level Độ ồn DB 91 91 91 91
Turning radius Bán kính chà mm  2900  3020  2900  3020

ELETTRIC DATES

ICM 42 TD ICM 60 TD ICM 42 TB ICM 60 TB
             
Power Công suất V 36 36 36 36
Vacuum motor Motor hút bụi W 2x 850 2x 850 2x 850 2x 850
Brush motor Motor chà W OR 80 C OR 80 C OR 80 C OR 80 C
Traction motor Motor trợ lực W OP 160 C OP 160 C OP 160 C OP 160 C
Feeding Nhiên liệu   36V - 400A/h 36V - 400A/h 36V - 400A/h 36V - 400A/h
WEIGHT AND DIMENSIONS ICM 42 TD ICM 60 TD ICM 42 TB ICM 60 TB
             
Length Chiều dài mm 2150 2230 2150 2230
Width Chiều rộng mm 1250 1550 1250 1550
Height Chiều cao mm 1500 1500 1500 1500
Number of brushes and diameter Số lượng và đường kính bàn chải mm 3x Ø380 3x Ø460 3x Ø380 3x Ø460
Squeegee width Chiều rộng của chổi mm 1470 1650 1470 1650
             
MOTORIZATION     ICM 42 TD ICM 60 TD ICM 42 TB ICM 60 TB
Feeding (diesel/fuel/gas)
Nhiên liệu (diesel / xăng / gas)          
Mark/model of the      Kubota Kubota Lombardini Lombardini
N° cylinders     3 3 2 2
Power/rounds Công suất, số vòng   14kW/3600rpm 14kW/3600rpm 12kW/2700rpm 12kW/2700rpm
Cooling Làm mát   H2O H2O H2O H2O